translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chuyên cơ" (1件)
chuyên cơ
日本語 特別機
Chuyên cơ chở Tổng thống Nga Vladimir Putin đáp xuống sân bay.
ロシアのウラジーミル・プーチン大統領を乗せた特別機が空港に着陸した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chuyên cơ" (1件)
chuyển công tác
日本語 転勤する
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
彼はハノイへ転勤した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chuyên cơ" (3件)
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
彼はハノイへ転勤した。
Chuyên cơ chở Tổng thống Nga Vladimir Putin đáp xuống sân bay.
ロシアのウラジーミル・プーチン大統領を乗せた特別機が空港に着陸した。
Chuyên cơ chở Tổng thống đáp xuống sân bay quốc tế thủ đô.
大統領を乗せた特別機が首都の国際空港に着陸した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)